microsorium punctatum

microsorium punctatum

A small fern called Microsorium punctatum grows on the side of a mossy tree trunk.

Định nghĩa

microsorium punctatum một Danh từ (danh từ riêng, tên khoa học của một loài thực vật).

  • Loại dương xỉ: "microsorium punctatum" tên khoa học của một loài dương xỉ thuộc họ Polypodiaceae, nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Phi đến Australasia Polynesia. Loài này thường được biết đến với tên gọi thông thường "dương xỉ lỗ" hoặc "dương xỉ chấm" do các đốm (sori) nhỏ trên mặt dưới của .
dụ sử dụng
  • một loài dương xỉ phổ biến trong các khu rừng nhiệt đới ẩm ướt. (Microsorium punctatum is a common fern species in humid tropical forests.)
  • Người ta thường trồng làm cây cảnh trong nhà của hình dạng đẹp dễ chăm sóc. (People often grow microsorium punctatum as an indoor ornamental plant because its leaves are beautiful and easy to care for.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học phân loại: "microsorium punctatum" được sử dụng để chỉ một đơn vị phân loại cụ thể trong chi Microsorium.
    • Các nhà thực vật học đã xác định microsorium punctatum dựa trên đặc điểm hình thái của bào tử. (Botanists identified microsorium punctatum based on leaf morphology and spore characteristics.)
Biến thể từ gần giống
  • Microsorium (Danh từ): Chi dương xỉ, bao gồm nhiều loài khác nhau.

    • Chi Microsorium khoảng 50 loài phân bố rộng rãi. (The genus Microsorium has about 50 species distributed widely.)
  • Punctatum (Tính từ, gốc Latin): có nghĩa " chấm" hoặc " đốm", mô tả đặc điểm của loài này.

    • Tên loài "punctatum" ám chỉ các đốm nhỏ trên . (The species name "punctatum" refers to the small spots on the leaves.)
Từ đồng nghĩa
  • Dương xỉ lỗ: Tên gọi thông thường trong tiếng Việt, dựa trên đặc điểm sori (túi bào tử) tạo thành các lỗ nhỏ trên .
  • Dương xỉ chấm: Tên gọi khác, dựa trên các đốm nhìn thấy được.
Các cụm từ liên quan
  • Microsorium punctatum var. minor: Một biến thể nhỏ hơn của loài này.
    • Biến thể minor kích thước nhỏ hơn so với loài chính. (The minor variety has smaller leaves compared to the main species.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "microsorium punctatum" đây một thuật ngữ khoa học chuyên ngành.